Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Granny Smith
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
i
ˈ
s
m
ɪ
θ
/
Nghĩa chính
1
Giống táo xanh có nguồn gốc từ Úc
danh từ
A very tart, green-skinned apple cultivar originating in Australia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Granny Smith
Dạng gốc
(base form)
Granny Smith
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
used
to
really
like
Braeburn
,
but
now
I'm
more
of
a
Granny
Smith
kinda
guy
.
AI
1
Giống táo xanh có nguồn gốc từ Úc
1
Giống táo xanh có nguồn gốc từ Úc
1
Giống táo xanh có nguồn gốc từ Úc