Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Grande Dame Guignol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hagsploitation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of hagsploitation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hagsploitation
Ví dụ
It's
worth
noting
that
Hepburn
never
joined
in
on
the
popular
1960
s
fad
of
Grande
Dame
Guignol
Horror
(
aka
“
Hag
Horror
”)
that
her
peers
Bette
Davis
,
Joan
Crawford
and
Olivia
de
Havilland
all
participated
in
.
Nguồn gốc
(etymology)
grande dame
+
Grand Guignol
AI
1
Đồng nghĩa với hagsploitation
1
Đồng nghĩa với hagsploitation
1
Đồng nghĩa với hagsploitation