Nghĩa chính
- Nhóm bao gồm các nhà nghỉ Masonic liên kết, do một đại kiện tướng lãnh đạodanh từAn overarching group of associated Masonic lodges, led by a grandmaster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Grand OrientDạng gốc (base form)
- Grand OrientsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Grand Orient Freemasonrydanh từ riêng | danh từ riêng | Chi nhánh lớn nhất của Hội Tam điểm ở Pháp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápGrand Orient