Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gowerton
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi làng và cộng đồng lớn ở Thành phố và Quận Swansea, Wales (OS Grid ref SS5996)
danh từ riêng
A large village and community in the City and County of Swansea, Wales (OS grid ref SS5996).
Nguồn gốc
(etymology)
Gower
+
-ton
AI
1
Wales (OS Grid ref SS5996)
1
Wales (OS Grid ref SS5996)
1
Wales (OS Grid ref SS5996)