Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gordy
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Gordon
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Gordon.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gordy
Gordy
aean
Liên quan đến Gordyene
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Gordon
+
-y
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Gordon
1
Dạng viết tắt của tên nam Gordon
1
Dạng viết tắt của tên nam Gordon