Gopal
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Phạndanh từ riêngA male given name from Sanskrit.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GopalDạng gốc (base form)
- GopalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gopalganj Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 13 quận thuộc Phân khu Dhaka của Bangladesh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha