Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cái họ đặc trưngdanh từ riêngA characteristical surname.
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Hội đồng giáo xứ của Tập đoàn Goodrich và Welsh Bicknor) ở phía nam Herefordshire, Anh (OS lưới ref SO5719)danh từ riêngA village and civil parish (served by Goodrich and Welsh Bicknor Group Parish Council) in south Herefordshire, England (OS grid ref SO5719).
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Morgan, Coloradodanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan County, Colorado.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adams, Idahodanh từ riêngAn unincorporated community in Adams County, Idaho.
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng ở thị trấn Atlas
- Ngôi làng ở thị trấn Atlas, hạt Genesee, MichiganA village in Atlas Township, Genesee County, Michigan.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổGodrīc“good or godly ruler”