Dịch

Goode

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn ma ở Quận Phillips, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Phillips County, Kansas, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bedford, Virginia, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của John Goode (chính trị gia Virginia)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bedford County, Virginia, United States, named after John Goode (Virginia politician).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GoodeDạng gốc (base form)
  2. GoodesSố nhiều (plural)

AI