Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Goodall
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Goodall
Dạng gốc
(base form)
Goodall
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Jane
Goodall
is
a
trailblazer
for
women
in
science
.
Jane
Goodall
inspires
future
generations
to
protect
wildlife
.
Jane
Goodall
is
known
for
her
research
on
chimpanzees
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ