Nghĩa chính
- Người Sa-ma-ri nhân lành, người tốt bụngdanh từ riêngThe subject of a particular New Testament parable, who helps a wounded man ignored by others.
- Người nhân đức, người tốt bụngdanh từA person who helps someone in distress out of their own good nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Good SamaritanDạng gốc (base form)
- Good SamaritansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Good Samaritan lawdanh từ | danh từ | Luật miễn trừ trách nhiệm pháp lý cho người cố gắng trợ giúp hợp lý cho người khác bị thương, bị bệnh hoặc gặp nguy hiểm |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ever-widening , , , , […]
- .
- , .