Dịch

Gongora

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GongoraDạng gốc (base form)
  2. GongorasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaGóngora

AI