Nghĩa chính
- Thành phố ở Trung Đông, theo Kinh thánh tiếng Do Thái và truyền thống Hồi giáo, đã bị Chúa (cùng với Sodom) phá hủy vì tội lỗi của cư dân ở đódanh từ riêngA city in the Middle East which, according to the Hebrew Bible and to Islamic tradition, was destroyed by God (along with Sodom) for the sins of its inhabitants.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sodom and Gomorrahdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Thành phố hoặc một nơi đầy tội lỗi và thói xấu |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổΓόμορρᾰGómorrhă
- từ tiếng Do Thái cổעֲמֹרָהʿămōrā
Họ từ (word family)
cùng gốc GomorrahVí dụ
- .
- ?
- , , , , Segor.