Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Goethe
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
ɡ
ɜː
.
t
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Goethe
Goethe
an
Liên quan đến Johann Wolfgang Goethe, một nhà văn và nhà tư tưởng người Đức
tính từ
Goethe
sque
Giống như nhà văn và nhà bác học người Đức Johann Wolfgang von Goethe
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Goethe
Ví dụ
Our
teacher
wants
to
go
over
a
famous
novel
by
Goethe
.
He
was
a
contemporary
of
Goethe
.
You
can
pick
up
your
purse
at
lost
property
in
Goethe
Street
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức