Dịch

Goethe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcGoethe

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI