Goers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GoersDạng gốc (base form)
- GoersesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comers and goersdanh từ | danh từ | Những người đến và đi; người thoáng qua |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcGörs