Godot
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wait for Godotđộng từ | động từ | Chờ đợi trong tuyệt vọng |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc GodotNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha