Dịch

God's work

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hãy làm việc theo ý Chúadanh từkhông đếm được (uncountable)Work in accordance with the will of God.
  2. Các loại công việc tạo ra kết quả tích cực hoặc mang tính xây dựngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any type of work that produces positive or constructive results.
  3. Công việc thiết yếu, quan trọng hoặc cần thiết, đặc biệt là công việc không được đánh giá cao hoặc không được trả lươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Work that is essential, important or necessary, especially work that is unappreciated or unpaid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • God's , .
  • " ; ," . " . God's ."
  • God's .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI