Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Latinh, phổ biến trong nửa đầu thế kỷ 20.danh từ riêngA female given name from Latin, popular during the first half of the 20th century.
- Gloria in excelsis Deo, một bài thánh ca được hát trong các nghi lễ của nhiều nhà thờ.danh từ riêngThe Gloria in excelsis Deo, a hymn sung during the liturgy of many churches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GloriaDạng gốc (base form)
- GloriasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Gloriadanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh của giáo xứ Saint Ann, Middlesex, Jamaica |
| gloria patri | Kinh vinh tụng chúa cha | |
| gloria in excelsis deo | Vinh danh thiên chúa trên trời |
Ví dụ
- , , , , .
- .
- " ?" " ."
Họ từ (word family)
cùng gốc Gloria- GlorianaSobriquet dành cho Elizabeth I (1533–1603), Nữ hoàng Anh và Irelanddanh từ riêng
- GloriannaTên riêng dành cho nữ, biến thể của Glorianadanh từ riêng
- GloriagateVụ bê bối bầu cử năm 2005 ở Philippines liên quan đến các cuộc điện đàm bị rò rỉ giữa cựu Tổng thống Gloria Macapagal-Arroyo và một ủy viên của Ủy ban Bầu cử, cả hai bị cáo buộc âm mưu gian lận kết quả cuộc bầu cử tổng thốngdanh từ riêng
- gloriationSự khoe khoang; một chiến thắngdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhgloria“glory”