Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Glengarry cap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Glengarry
danh từ
Synonym of Glengarry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Glengarry cap
Dạng gốc
(base form)
Glengarry cap
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Glengarry
AI
1
Đồng nghĩa với Glengarry
1
Đồng nghĩa với Glengarry
1
Đồng nghĩa với Glengarry