Gita
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn, được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Sanskrit, used in India.
- Dạng tỉnh lược của Bhagavad Gitadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Bhagavad Gita.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GitaDạng gốc (base form)
- GitasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bhagavad Gitadanh từ riêng | danh từ riêng | Bài thơ sử thi từ Mahabharata, nơi Krishna thuyết trình cho Arjuna về đạo đức |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnगीताgītā“song”
Ví dụ
- : .
- IMF's , , . " ."