Dịch

Ginsberg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GinsbergDạng gốc (base form)
  2. GinsbergsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ginsberg's theoremdanh từ riêngSự nhại lại ba định luật nhiệt động lực học về một người đang chơi trò chơi: (1) bạn không thể thắng; (2) bạn không thể hòa vốn; (3) bạn thậm chí không thể thoát khỏi trò chơi

AI