Dịch

Gilroy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Quận Santa Clara, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Santa Clara County, California, United States.
  2. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GilroyDạng gốc (base form)
  2. GilroysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiGilry
  2. từ tiếng IrelandGiolla rua“servant of the red-haired lad”

Ví dụ

  • 9.

AI