Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gillen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gillen
Dạng gốc
(base form)
Gillen
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gillen
Gillen
bah
Địa phương trong khu vực hội đồng Narrandera, miền nam New South Wales, Australia
danh từ riêng
Gillen
tine
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Gillen
water
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ