Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ghanaianness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc trạng thái của người Ghana
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being Ghanaian.
Nguồn gốc
(etymology)
Ghanaian
+
-ness
Ví dụ
It
was
like
they
were
[…]
proving
that
they
hadn’t
lost
it
,
their
Ghanaianness
.
AI
1
Chất lượng hoặc trạng thái của người Ghana
1
Chất lượng hoặc trạng thái của người Ghana
1
Chất lượng hoặc trạng thái của người Ghana