Dịch

Ghanaianness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc trạng thái của người Ghanadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being Ghanaian.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] hadn’t , .

AI