Nghĩa chính
- Sở Ghextapôdanh từ riêngThe secret police of Nazi Germany.
- Bất kỳ lực lượng hoặc nhóm chiến binh áp bức nàodanh từ riêngAny militant oppressive force or group.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcGestapo
Ví dụ
- . , .
- frog-marched ' ' .
- , .