Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gerri
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Geraldine, cũng được dùng làm tên riêng trang trọng
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Geraldine, also used as a formal given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gerri
gerri
d
Các thành viên trong họ Gerridae, loài nhện nước
danh từ
Gerri
e
Tên unisex từ tiếng Afrikaans hoặc tiếng Hà Lan
danh từ riêng
gerri
n'
Dạng rút gọn của gerring
động từ
Gerri
nger
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Xem thêm 6 từ
AI
1
cũng được dùng làm tên riêng trang trọng
1
cũng được dùng làm tên riêng trang trọng
1
cũng được dùng làm tên riêng trang trọng