Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gerrid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên trong họ Gerridae, loài nhện nước
danh từ
Any member of the family Gerridae, the water striders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gerrid
Dạng gốc
(base form)
gerrid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các thành viên trong họ Gerridae
1
Các thành viên trong họ Gerridae
1
Các thành viên trong họ Gerridae