Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
German Sea
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˌ
d
͡
ʒ
ɜː
m
ə
n
ˈ
s
iː
/
Nghĩa chính
1
Biển Bắc
danh từ riêng
North Sea
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
Mare Germānicum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mar del Norte
Bắc Hải, Biển Bắc
AI
1
Biển Bắc
1
Biển Bắc
1
Biển Bắc