Geri
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Geraldine, cũng được dùng làm tên riêng trang trọngdanh từ riêngA diminutive of the female given name Geraldine, also used as a formal given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geri chairdanh từ | danh từ | Hợp chất cắt của ghế lão khoa |
| geri-psychtính từ | tính từ | Viết tắt âm tiết của lão khoa-tâm thần |
| yoko-tobi-geridanh từ | danh từ | Cú đá karate được thực hiện trong khi nhảy sang một bên |