Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Georgi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Georgi
Dạng gốc
(base form)
Georgi
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Georgi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Georgi
Georgi
a
Giê-óc-gi-a
danh từ riêng
Georgi
an
Tiếng Gru-di-a
tính từ, danh từ, danh từ riêng
B2
Georgi
na
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
danh từ riêng
Georgi
e
Dạng viết tắt của tên nam George
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức