Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tên thân mật của Georgedanh từ riêngA diminutive of the male given name George.
- Tên thân mật của Georgiadanh từ riêngA diminutive of the female given names Georgia, Georgiana, Georgette, or Georgina.
- Người Tynesidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Someone from Tyneside.
- Thuộc về Geordie, thuộc Tynesidetính từkhông so sánh (not comparable)Related to or characteristic of Geordies, Tyneside or Newcastle upon Tyne.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GeordieDạng gốc (base form)
- GeordiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Geordie lampdanh từ | danh từ | Đèn thợ mỏ hoặc đèn an toàn dùng trong mỏ than để chống cháy nổ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Đèn Geordie
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Geordie lamp.
Họ từ (word family)
cùng gốc GeordieVí dụ
- .Tôi thực sự thích việc bạn có thể nghe thấy giọng Geordie của anh ấy khi anh ấy hát.