Nghĩa chính
- Loại bánh trái cây bao gồm nho, nho hoặc nho khô, anh đào, hạnh nhân và kẹo vỏ cam hoặc tinh chất, nấu chín trong bột mì, trứng, bơ và đườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fruitcake consisting of sultanas, currants or raisins, glacé cherries, almonds, and candied orange peel or essence, cooked in a batter of flour, eggs, butter, and sugar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Genoa cakeDạng gốc (base form)
- Genoa cakesSố nhiều (plural)