Nghĩa chính
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ste. Genevievedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Ste. Quận Genevieve, Missouri, Hoa Kỳ |
| Ste. Genevieve Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ste. Genevieve |
| Sainte Genevieve County | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápGeneviève
- từ tiếng LatinhGenovefa
- từ tiếng Celt nguyên thủy*genos“family, clan”
Ví dụ
- . , ;