Dịch

Genevieve

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French.

Cụm từ (phrase)

Ste. Genevievedanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Ste. Quận Genevieve, Missouri, Hoa Kỳ
Ste. Genevieve Countydanh từ riêngMột trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ste. Genevieve
Sainte Genevieve CountyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápGeneviève
  2. từ tiếng LatinhGenovefa
  3. từ tiếng Celt nguyên thủy*genos“family, clan”

Ví dụ

  • . , ;

AI