Dịch

Gelling

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GellingDạng gốc (base form)
  2. GellingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gelling agentdanh từCác chất được thêm vào sản phẩm thực phẩm để tạo ra kết cấu dạng gel

AI