Gelling
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GellingDạng gốc (base form)
- GellingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gelling agentdanh từ | danh từ | Các chất được thêm vào sản phẩm thực phẩm để tạo ra kết cấu dạng gel |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha