Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Geller
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
ɡ
ɛ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Họ của người Đức hoặc người Yiddish
danh từ riêng
A German or Yiddish surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Geller
Dạng gốc
(base form)
Geller
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Efim
Geller
,
Paul
Keres
and
David
Bronstein
were
great
Russian
chess
players
.
Kenneth
Copeland
is
the
new
Uri
Geller
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Geller
Geller
son
Một họ
danh từ riêng
Geller
t
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Họ của người Đức hoặc người Yiddish
1
Họ của người Đức hoặc người Yiddish
1
Họ của người Đức hoặc người Yiddish