Gb
B1ký hiệu (symbol)
Nghĩa chính
- Gigabitký hiệuAbbreviation of Gbit.
- Gigabaseký hiệuAbbreviation of gigabase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GbDạng gốc (base form)
- GbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| GB/Tdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Bộ tiêu chuẩn quốc gia được khuyến nghị của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
| GB plcdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với UK plc |
| Team GBdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên của đội vận động viên đại diện cho Vương quốc Anh tại Thế vận hội Olympic |
| GB galaxydanh từ | danh từ | Viết tắt của green bean galaxy; bất kỳ thiên hà lớn nào có màu xanh lục |
| GB virus Cdanh từ | danh từ | Pegivirus C, một loại Pegivirus RNA lây nhiễm sang người, mặc dù chưa được biết là gây bệnh ở người; đồng nhiễm dường như làm chậm sự tiến triển của bệnh HIV |