Gays
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng thuộc quận Moultrie, bang Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Moultrie County, Illinois, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bury your gaysdanh từ | danh từ | Câu chuyện hư cấu trong đó các nhân vật đồng tính có xu hướng chết hoặc thường chết không đúng lúc |
| gays and lesbians | Người đồng tính nam và nữ |
Họ từ (word family)
cùng gốc Gays- GaysocCâu lạc bộ hoặc hiệp hội, đặc biệt là ở trường đại học, nhằm thúc đẩy và hỗ trợ nhu cầu của người đồng tínhdanh từ
- gayslopĐồng nghĩa với fagslopdanh từ
- gaysomeĐặc trưng hoặc được đánh dấu bởi sự vui vẻ; vui vẻ; vui mừngtính từ
- gayspeakPhong cách ngôn ngữ được sử dụng bởi những người đồng tính nam hoặc đồng tính luyến áidanh từ