Gaynor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng xứ Wales, một biến thể của tiếng Wales Gaenor hoặc Guinevere, phổ biến ở Anh vào những năm 1960 và 1970danh từ riêngA female given name from Welsh, a variant of Welsh Gaenor or Guinevere, popular in Britain in the 1960s and 1970s.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Nodaway, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Nodaway County, Missouri, United States.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- paper’s , , , , weren’t .