Gaye
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ được chuyển từ biệt danhdanh từ riêngA surname transferred from the nickname.
- Tên nữ từ tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GayeDạng gốc (base form)
- GayesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ tiếng Anh
- A male given name from English.
Họ từ (word family)
cùng gốc GayeVí dụ
- 1971.