Dịch

gayelle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sân khấu hoặc đấu trường không chính thức, như dành cho chọi gà hoặc chọi gậydanh từAn informal stage or arena, as for cockfighting or stickfighting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gayelleDạng gốc (base form)
  2. gayellesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đồng tính nữ
  1. A lesbian.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Tây Ban Nhagallera“cockfight arena”
danh từ
  1. từ tiếng Pháp-elle“feminine suffix”

Ví dụ

  • ...
  • " , “ ” , , ," .
  • Maraval, .

AI