Nghĩa chính
- Một họ thường trú từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA habitational surname from Old French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GascoigneDạng gốc (base form)
- GascoignesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiGascoyne
- từ tiếng Anglo-NormanGascoigne
- từ tiếng Latinh muộnWascōnia
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)