Galvin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lewis, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lewis County, Washington, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GalvinDạng gốc (base form)
- GalvinsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GalvinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Gealbháin“descendant of Gealbhán”
- mượn từ tiếng PhápGalvin
- từ tiếng Pháp cổgaler“to enjoy oneself”