Dịch

Galvin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lewis, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lewis County, Washington, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GalvinDạng gốc (base form)
  2. GalvinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Gealbháin“descendant of Gealbhán”
  2. mượn từ tiếng PhápGalvin
  3. từ tiếng Pháp cổgaler“to enjoy oneself”

AI