Dịch

Gallup

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. A city, the county seat of McKinley County, New Mexico, United States.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GallupDạng gốc (base form)
  2. GallupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gallup polldanh từCuộc thăm dò ý kiến của những người được chọn ngẫu nhiên, dùng để đại diện cho ý kiến của công chúng, do George Gallup hoặc một trong những công ty do ông thành lập thực hiện

Họ từ (word family)

cùng gốc Gallup

Ví dụ

  • , , .
  • , , 491 , , .
  • 11 .

AI