Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Galileanism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin hoặc hoạt động của người Galilê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The beliefs or activities of the Galileans.
Nguồn gốc
(etymology)
Galilean
+
-ism
AI
1
Niềm tin hoặc hoạt động của người Galilê
1
Niềm tin hoặc hoạt động của người Galilê
1
Niềm tin hoặc hoạt động của người Galilê