Dịch

Galapagos

danh từ riêng (proper noun)
US/ɡəˈlaː.pəɡɔʊːs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của Galapagos Islandsdanh từ riêngEllipsis of Galapagos Islands.
  2. Tỉnh của Ecuador bao gồm các hòn đảodanh từ riêngA province of Ecuador comprising the islands.

Cụm từ (phrase)

Galapagos Islandsdanh từ riêngQuần đảo ngoài khơi bờ biển Ecuador ở Thái Bình Dương, nổi tiếng vì có ảnh hưởng đến thuyết tiến hóa của Darwin bằng chọn lọc tự nhiên
Galapagos sea liondanh từLoài sư tử biển nhỏ, Zalophus wollebaeki (mặc dù đôi khi được coi là phân loài của sư tử biển California), sinh sản ở quần đảo Galápagos
Galapagos tortoisedanh từChelonoidis nigra, loài rùa bản địa của quần đảo Galapagos
Galapagos land iguanasChưa có nghĩa
Galapagos bullhead sharkChưa có nghĩa
Galapagos green turtleChưa có nghĩa
Galapagos sharkChưa có nghĩa
Galapagos martinChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaislas Galápagos

Ví dụ

  • .
  • .
  • Ziri .

AI