Dịch

Gaelicism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ hoặc cách tiếp cận của người Gaelicdanh từkhông đếm được (uncountable)A Gaelic attitude or approach.
  2. Từ hoặc cụm từ đặc trưng của tiếng Gaelicdanh từđếm được (countable)A word or phrase characteristic of Gaelic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GaelicismDạng gốc (base form)
  2. GaelicismsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI