Dịch

Gaelic coffee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cà phê Ailendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Irish coffee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Gaelic coffeeDạng gốc (base form)
  2. Gaelic coffeesSố nhiều (plural)

AI