Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GTi
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Grand Tourer Injection
danh từ
Initialism of Grand Tourer Injection.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GTi
Dạng gốc
(base form)
GTi
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
GTi
GTI
N
Viết tắt của global trade item number
danh từ
AI
1
Viết tắt của Grand Tourer Injection
1
Viết tắt của Grand Tourer Injection
1
Viết tắt của Grand Tourer Injection