Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GTIN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của global trade item number
danh từ
Abbreviation of global trade item number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GTIN
Dạng gốc
(base form)
GTIN
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của global trade item number
1
Viết tắt của global trade item number
1
Viết tắt của global trade item number