Dịch

GQ

B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trực chiếndanh từInitialism of general quarters.
  2. Tạp chí GQdanh từ riêngInitialism of Gentleman's Quarterly, a magazine.
  3. Phi nhị nguyên giớitính từAbbreviation of genderqueer.
  4. Bảnh baotính từwell-dressed and good-looking.

Ví dụ

  • .Bạn trông như thể vừa bước ra từ tạp chí GQ.
  • .Bạn trông như thể vừa bước ra từ trang bìa tạp chí GQ.
  • .Tom ăn mặc như thể vừa bước ra từ tạp chí GQ.

AI