GQ
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trực chiếndanh từInitialism of general quarters.
- Tạp chí GQdanh từ riêngInitialism of Gentleman's Quarterly, a magazine.
- Phi nhị nguyên giớitính từAbbreviation of genderqueer.
- Bảnh baotính từwell-dressed and good-looking.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn trông như thể vừa bước ra từ tạp chí GQ.
- .Bạn trông như thể vừa bước ra từ trang bìa tạp chí GQ.
- .Tom ăn mặc như thể vừa bước ra từ tạp chí GQ.