Dịch

GPS system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống GPSdanh từSynonym of GPS.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GPS systemDạng gốc (base form)
  2. GPS systemsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ? ? ?
  • , .

AI