Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
GPS system
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống GPS
danh từ
Synonym of GPS.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GPS system
Dạng gốc
(base form)
GPS system
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
GPS
Ví dụ
Now
,
is
there
any
way
to
know
where
the
chopper
flew
last
night
?
Is
there
a
flight
recorder
?
GPS
system
?
In
the
GPS
systems
I've
seen
,
it
tells
you
what
it's
measuring
.
AI
1
Hệ thống GPS
1
Hệ thống GPS
1
Hệ thống GPS